Cách tính khẩu phần ăn cho trẻ mẫu giáo

     

Liên kết website

Báo Dân TríBáo Giáo DụcBáo Giáo dục đào tạo và Thời đạiBáo VietNamNetBáo VnexpressBộ Giáo Dục Và Đào TạoCổng Thông Tin Chính PhủCổng Thông Tin Quốc HộiGiao Thông Thông MinhSnghỉ ngơi Giáo Dục & Đào Tạo Nam ĐịnhThi Toán Tiếng AnhỦy Ban Nhân Dân thị xã Nam TrựcViOlympic


Bạn đang xem: Cách tính khẩu phần ăn cho trẻ mẫu giáo

*

*

*



Xem thêm: Mua Bán Nhà Đường Nguyễn Lâm, Quận 10 Nguyễn Lâm, P.6, Q.10, Tp.Hcm

*

*



Xem thêm: Cho Thuê Nhà Cho Thuê Nguyên Căn Quận 12 Meeyeco Nhà Đẹp Giá Rẻ

Thống kê truy hỏi cập

Hits

Pages|Hits |Unique

Trong ngày: 27 938 Trong tuần: 286 899 Trong tháng: 936 117 Đang truy vấn cập: 99

I. Tính chế độ ăn: (nút ăn uống 15.000đ = 75% chi phí buôn bán trú)

1. Thực đối chọi 1 ngày của ttốt chủng loại giáo:

a) Bữa chính:

- Cơm gạo tám;

- Thức ăn uống mặn: Tôm biển khơi ryên thịt lợn;

- Canh rau xanh cải thìa nấu tôm biển.

b) Bữa phụ:

- Uống sữa Arty + xôi lạc.

2, Tính khẩu phần ăn kèm số xuất ăn: 100 xuất/ngày:

BẢNG 1:

SốTT

Thứ

234567Thành tiền
Ngày22/0123/0124/0125/0126/0127/01
Số xuất0100000
Tên thực phẩmL.Ghi sổ (g)L.Ghi sổ (g)L.Ghi sổ (g)L.Ghi sổ (g)L.Ghi sổ (g)L.Ghi sổ (g)
1Gạo tám10,000160,000
2Gạo nếp3,000100,000
3Thịt nạc vai2,500137,500
4Tôm biển2,800616,000
5Cải thìa5,00075,000
6Sữa Arty1,500277,500
7Lạc2,00076,000
8Hành hoa1003,000
9Nước mắm2506,000
10Muối2001,500
11Dầu cá60037,500
12Hạt nêm20010,000
Tổng      1,500,000
BẢNG 2:

Tên thực phẩm

Cộng 

1 ngày

L. Thực ăn uống bình quân/1 tthấp (g)Chất đạm(P)Chất béo(L)Chất đườngKCalo

TS xuất ăn:100P.. ĐVP.. TVL. ĐVL. TV
L.Ghi sổ(g)L.Thực ăn
1Gạo tám10,0009,90099.008.020.9974.55340.56
2Gạo nếp3,0002,94029.402.530.4422.02101.72
3Thịt nạc vai2,5002,45024.505.349.1478.65
4Tôm biển2,8002,52025.204.440.450.23đôi mươi.66
5Cải thìa5,0003,75037.500.380.754.50
6Sữa Arty1,5001,50015.001.221.3220.80
7Lạc2,0001,96019.605.398.723.0465.86
8Hành hoa100800.800.010.030.18
9Nước mắm2502502.500.180.73
10Muối2002002.002.30
11Dầu cá6006006.005.9754.00
12Hạt nêm2002002.000.043.8
 

 

 

 

 

 

 

Cộng

11.1716.3616.8810.15100.62693.75
27.5327.04100.62693.75

Nhu cầu:

13-2025-3552-60615-726
Tỉ lệ % đạt:15.935.0058.01693.75

Chuyên mục: