Cách dùng so that such that

     

Trong quá trình học Tiếng Anh, cấu trúc So that và Such that (quá..đến nỗi mà) là những cấu trúc cơ bản, nhưng chưa chắc ai cũng đã nắm vững ngữ pháp và cách sử dụng cho chính xác. Vì vậy, không nên bỏ qua bài viết sau của TOPICA Native nhé!

Download Trọn bộ Ebook ngữ pháp dành cho người mới bắt đầu


Mục Lục

2. Cách dùng cấu trúc So that và Such that trong Tiếng Anha. Cấu trúc So thatb. Cấu trúc Such that3. Cấu trúc tương đương So that, Such that

1. Cấu trúc So that và Such that là gì?

“so…that”“such…that” , cả hai đều:

Có cùng ý nghĩa trong một câu.Được sử dụng để giải thích kết quả hoặc để giải thích một ý kiến ​​về điều gì đó (đã được đề cập trước đó).Được sử dụng để diễn đạt cả nguyên nhân và kết quả của một tình huống trong câu.Có sự khác biệt trong việc sử dụng chúng trong câu.

Bạn đang xem: Cách dùng so that such that

2. Cách dùng cấu trúc So that và Such that trong Tiếng Anh

a. Cấu trúc So that

Với Tính từ/Trạng từ
So + Tính từ / Trạng từ + That + Kết quả

Chúng ta có thể sử dụng “so” với  “tính từ / trạng từ + that” để giải thích kết quả. Và nó cũng được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó xảy ra mang ý nghĩa tiêu cực.

Bạn có thể lược bỏ “that” trong câu.Ví dụ:

My child’s room was so untidy ( that ) he could not find anything he was looking for . ( with or without “that”)

Phòng của con tôi rất bừa bộn (đến nỗi) nó không thể tìm thấy bất cứ thứ gì nó đang tìm.

You are so beautiful ( that ) I can’t get my eyes off you. ( with or without “that”)

Bạn thật đẹp (đến nỗi) tôi không thể rời mắt khỏi bạn.

This machine works so loudly (that) I have a headache.

Máy này hoạt động ồn ào quá (khiến) tôi đau đầu.


Để kiểm tra trình độ sử dụng và vốn từ vựng của bạn đến đây. Làm bài Test từ vựng sau đây ngay:

Với Danh từ

So + Many/Few + Danh từ đếm được Số nhiều + That + Kết quả

So” + Much/Little + Danh từ không đếm được + That + Kết quả

Chúng ta cũng có thể sử dụng “so” với  “từ chỉ khối lượng (many/few/much/little) + that” để giải thích kết quả.

Bạn có thể lược bỏ “that” trong câu.

Ví dụ:

The child had so many toys ( that ) he could not decide which to play.

Đứa trẻ có quá nhiều đồ chơi (đến nỗi mà) nó không thể quyết định chơi cái nào.

She has so few friends ( that ) she always spends time watching TV at home.

Cô ấy có rất ít bạn bè (nên) cô ấy luôn dành thời gian xem TV ở nhà.

He eats so much sugar ( that ) he may be a diabetic.

Anh ta ăn quá nhiều đường (đến nỗi) anh có thể là một bệnh nhân tiểu đường.

There was so little food ( that ) many people died of hunger.

quá ít thức ăn (đến nỗi mà) nhiều người đã chết vì đói.

Cấu trúc đảo ngữ

So + Tính từ + To be (chia) + S + that + S + V + O

So + Trạng từ + Trợ động từ + S + V + That + S + V + O 

Khi các cụm từ trạng ngữ hoặc tính từ bắt đầu bằng So được đặt ở đầu câu sẽ có tác dụng nhấn mạnh. Lúc đó, chủ ngữ và phụ ngữ được đảo ngược

So quickly did he run that the others couldn’t catch up with him. (He ran so quickly that the others couldn’t catch up with him.)

Quá nhanh chóng đến nỗi anh ấy chạy mà những người khác không thể bắt kịp với anh ta. (Anh ta chạy nhanh đến nỗi những người khác không thể đuổi kịp anh ta.)

So strong was the wind that we couldn’t open the window. (The wind was so strong that we couldn’t open the window.)

Sự mạnh mẽ của gió đến nỗi mà chúng ta không thể mở cửa sổ. (Gió quá mạnh khiến chúng tôi không thể mở cửa sổ.)


*

So that và Such that thường mang ý nghĩa tiêu cực, quá tải


b. Cấu trúc Such that

Such + Tính từ + Danh từ + That + Kết quả

Chúng ta có thể sử dụng “such” với  “Tính từ + Danh từ + That” để giải thích kết quả. Ngoài ra, nó còn được sử dụng để bày tỏ cảm xúc cực đoan hoặc quan điểm về điều gì đó.

Ví dụ:

She has such beautiful eyes ( that ) I can’t take my eyes off her. ( with or without “that”)

Cô có đôi mắt đẹp (đến nỗi mà ) tôi không thể rời mắt khỏi cô.

It was such a good movie ( that ) many people watched it. ( with or without “that”)

Đó là một bộ phim hay (đến nỗi mà) nhiều người đã xem nó

It was such an expensive restaurant (that) I decided not to go there anymore. ( with or without “that”)

Đó là một nhà hàng đắt tiền (đến nỗi mà) tôi quyết định không đến đó nữa.


Kiểm tra trình độ ngay để tìm đúng lộ trình học Tiếng Anh thông minh, hiệu quả cho riêng mình!
*

Such + Danh từ phán đoán + That + Kết quả

Chúng ta cũng có thể sử dụng “such” với  “danh từ phán đoán + that” để giải thích kết quả. Ngoài ra, nó còn được sử dụng để bày tỏ cảm xúc cực đoan hoặc quan điểm về điều gì đó.

Ví dụ:

No one is such a fool ( that ) he loves death. ( with or without “that”)

Không ai ngốc đến mức yêu cái chết.

The baby is such a cutie ( that ) everyone loves her. ( with or without “that”)

Em bé rất dễ thương (đến nỗi) mọi người đều yêu quý .

Cấu trúc đảo ngữ

Such+ be + (+ A/AN) + Tính từ + Danh từ + That + S + V + O

SUCH (+ A/AN) + Tính từ + Danh từ + be + S + That + S + V + O

Tương tự như cấu trúc đảo ngữ của So…that, cấu trúc đảo ngữ với Such…that cũng nhằm mục đích nhấn mạnh. Hãy chú ý chia động từ cho chính xác nhé.\


Such was the wind that we couldn’t open the window. (The wind was such that we couldn’t open the window.)

Do gió mà chúng ta không thể mở cửa sổ. (Gió đến nỗi chúng tôi không thể mở cửa sổ.)

*


3. Cấu trúc tương đương So that, Such that

Cấu trúc Too…to

Too + Tính từ + (for person) + infinitive

Too…to thể hiện sự dư thừa không mong muốn và có ý nghĩa tiêu cực.

She was too tired to walk. (Cô quá mệt để đi bộ.)The boy has too little intelligence to understand this. (Cậu bé có quá ít trí thông minh để hiểu được điều này.)

Lưu ý: Đôi khi các mệnh đề có thể có chủ ngữ khác nhau và khi đó chúng ta sử dụng cấu trúc với for.

The tea was very hot. I couldn’t drink it. (Trà rất nóng. Tôi không thể uống nó.)

Ở đây các câu có chủ ngữ khác nhau – the tea và I. Chúng ta có thể nối hai mệnh đề này bằng cách sử dụng too… to.

The tea was too hot for me to drink. (NOT The tea was too hot for me to drink it.)

*

4. Bài tập

Bài tập 1: Viết lại câu với So/Such…that hoặc Too…to

1. He is very poor. He cannot send his children to school.

2. The puzzle was very difficult. I could not solve it.

3. He is very strong. You cannot beat him.

Xem thêm: Co Giật Mí Mắt, Điềm Báo Hay Triệu Chứng Bệnh Về Mắt, Nháy Mắt Phải, Mắt Phải Giật Là Điềm Báo Gì

4. The house is very small. It cannot accommodate everybody.

5. He is very stupid. He will not pass the test.

6. He is very old. He cannot walk without support.

7. She was very distressed. She could not answer my questions.

8. You are very young. You cannot get married.

9. She is very shy. She cannot perform on stage.

10. His ideas are very complicated. I cannot comprehend them.

11. The water is very salty. I cannot drink it.

12. We arrived very late. We could not have dinner.

Đáp án

1. He is too poor to send his children to school. / He is so poor that he cannot send his children to school.

2. The puzzle was too difficult for me to solve (it). / The puzzle was so difficult that I could not solve it.

3. He is too strong for you to beat (him). / He is so strong that you cannot beat him.

4. The house is too small to accommodate everybody. / This house is so small that it cannot accommodate everybody.

5. He is too stupid to pass the test. / He is so stupid that he will not pass the test.

6. He is too old to walk without support. / He is so old that he cannot walk without support.

7. She was too distressed to answer my questions. / She was so distressed that she could not answer my questions.

8. You are too young to get married. / You are so young that you cannot get married.

9. She is too shy to perform on stage. / She is so shy that she cannot perform on stage.

10. His ideas are too complicated for me to comprehend (them). / His ideas are so complicated that I cannot comprehend them.

11. The water is too salty to drink. / The water is too salty for me to drink (it). / The water is so salty that I cannot drink it.

12. We arrived too late to have dinner. / We arrived so late that we could not have dinner.


Để test trình độ và cải thiện kỹ năng Tiếng Anh bài bản để đáp ứng nhu cầu công việc như viết Email, thuyết trình,…Bạn có thể tham khảo khóa học Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm tại TOPICA Native để được trao đổi trực tiếp cùng giảng viên bản xứ.

Bài tập 2: Điền So hoặc Such vào chỗ trống

1. Jessica is sosuch a brilliant woman that everyone admires her.

2. He made sosuch an unforgivable mistake that it caused him his marriage.

3. She is sosuch shy that she would only talk to her parents.

4. The teacher was sosuch tired that she had to dismiss the class.

5. Those shoes are sosuch expensive that I can never afford them.

6. I have sosuch great memories with her that I will never forget her.

7. They were sosuch close to winning that everyone felt disappointed with the loss.

8. He is sosuch a clever boy that he can learn multiple languages at the same time.

Đáp án

1. such2. such3. so4. so5. so6. such7. so8. such

So…that và Such…that là cấu trúc cơ bản không thể bỏ qua trong quá trình học ngữ pháp Tiếng Anh. Mong qua bài viết vừa rồi, bạn đã có thể nắm thật chắc cấu trúc này. Nhớ áp dụng thường xuyên để ghi nhớ thật lâu nhé!

Cùng tìm hiểu khóa học Tiếng Anh giao tiếp số 1 Việt Nam TOPICA Native và nhận voucher 3 triệu ngay dưới đây!


Chuyên mục: